Sức bền vật liệu 1 đại học xây dựng

*
*
Chào bạn Đăng Nhập -------Font------- Font Unicode Font ABC Font Vni Text ko vết
*
Chi tiết

Phòng Đào chế tạo ra thông tin hủy hiệu quả đăng ký môn học tập của các sinc viên đã đoạt điểm môn học tập từ C trlàm việc lên và sinh viên bởi 2, liên thông, KV đăng ký vào những lớp rất chất lượng.

Danh sách sinh viên đã chiếm hữu điểm môn học từ C trsinh sống lên:

masv
HoTenSV Malop TenMH MaMH MaNh
019820 Lê Hồng Việt B20XD1 Đồ án Kỹ thuật thiết kế 1 020311 B21XD1
336158 Đỗ Tiến Thành 58XD3 Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 040213 59KT6
1047054 Lê Quốc Lý 54CG1 Công trình bến cảng 2 170581 58CG1
208757 Phạm Đức Giang 57XD4 Kết cấu bên thép 050350 58XD2
016920 Nguyễn Huy Sang B20XD1 Kinch tế thành lập 1 360215 58CD4
0231807 Vũ Đức Quang LT7XD3 Kỹ thuật thiết kế 2 020353 B21XD2
1125156 Trần Nguyên ổn Duy 56KT2 Kết cấu bê tông cốt thép 040212 59CDE
824854 Ngô Quang Tú 54QD1 Kinch tế xuất bản 1 360215 58QD1
2073456 Hà Mạnh Quân 56KD1 Đồ án phong cách thiết kế gia dụng 5 331629 59KD2
2024956 Trương Phan An 56KD1 Đồ án phong cách thiết kế gia dụng 6 331630 59KD1
824854 Ngô Quang Tú 54QD1 Kết cấu thnghiền 1 050211 59XD3
824854 Ngô Quang Tú 54QD1 Định giá chỉ thành phầm mặt hàng hóa 381414 58QD1
516856 Lã Tuấn Anh 56CG1 Giáo dục thể hóa học 3 430103 60KD3
352858 Phạm Thị Trâm 58KT4 Sức bền vật tư 1 060221 60CB2
2083857 Hoàng Văn uống Huyên 57KD6 Đồ án Kiến trúc quy hoạch 1 321632 58KD4
702852 Nguyễn Quang Tường 52KG1 Ô tô trang bị kéo 492301 59KM2

Danh sách sinch viên bởi 2, liên thông, KV đăng ký vào các lớp rất tốt có khả năng sẽ bị hủy kết quả đăng ký:

masv HoTenSV Malop MaMH TenMH MaNh
0110219 Phạm Thế Tài B19KT 250102 Vật lí 2 60KTE
0112416 Nguyễn Ngọc Lai B16XD 130214 Đồ án nền móng 58XF
0112819 Lê Anh Tú B19XD1 150211 Địa hóa học công trình 60KTE
0112819 Lê Anh Tú B19XD1 400101 Xác suất thống kê 60KTE
0117718 Hà Tkhô nóng Tâm B18KT 270211 Kỹ thuật điện 60CDE
0117718 Hà Thanh hao Tâm B18KT 030211 Cơ học kết cấu 1 59XF
0117918 Đặng Hữu Tân B18KC 150211 Địa hóa học công trình 60KTE
011820 Phạm Văn Dương B20XD1 270211 Kỹ thuật điện 60CDE
012220 Lê Anh Đức B20XD1 040213 Đồ án kết cấu bê tông cốt thép 59CDE
0122820 Nguyễn Viết Thắng B20XD1 130213 Nền móng 58XE1
0122820 Nguyễn Viết Thắng B20XD1 150211 Địa chất công trình 60KTE
012420 Nguyễn Việt Hà B20XD1 250102 Vật lí 2 60XE1
0128520 Lê Xuân Tuấn B20KT 130214 Đồ án nền móng 58XF
0128520 Lê Xuân Tuấn B20KT 130213 Nền móng 58XF
0130120 Lê Quang Dũng B20KT 361454 Nhập môn quản trị tởm doanh 60KTE
013020 Đỗ Đức Hiếu B20XD1 130213 Nền móng 58XF
013020 Đỗ Đức Hiếu B20XD1 130214 Đồ án nền móng 58XF
013119 Vũ Anh Đức B19CTN 451001 Tin học tập ứng dụng (MN) 58MNE
013517 Hoàng Huy Dũng B17XD 130214 Đồ án nền móng 58XF
0138018 Vũ Khắc Dũng B18KX 130213 Nền móng 58XE2
013820 Đoàn Ngọc Hoàn B20XD1 130214 Đồ án nền móng 58XF
014219 Nguyễn Đình Hải B19XD1 270211 Kỹ thuật điện 60CDE
0154317 Đỗ Quốc Hoàn B17KT2 130214 Đồ án nền móng 58XE2
0154317 Đỗ Quốc Hoàn B17KT2 130213 Nền móng 58XE2
016420 Đoàn Kim Phú B20XD1 130213 Nền móng 58XF
016520 Nguyễn Việt Phương B20XD1 130213 Nền móng 58XF
016520 Nguyễn Việt Phương B20XD1 130214 Đồ án nền móng 58XF
016920 Nguyễn Huy Sang B20XD1 130214 Đồ án nền móng 58XF
016920 Nguyễn Huy Sang B20XD1 040354 Kết cấu quan trọng bê tông cốt thép 57XE1
018020 Phan Nhật Thành B20XD1 130211 Cơ học tập đất 59CDE
018020 Phan Nhật Thành B20XD1 150202 Thực tập Địa hóa học công trình 59CDE
018020 Phan Nhật Thành B20XD1 150211 Địa chất công trình 60KTE
01820 Lưu Văn Chung B20KT 250103 Thực hành đồ dùng lí 60XF
01820 Lưu Văn uống Chung B20KT 280211 Máy xây dựng 59XE1
01820 Lưu Văn uống Chung B20KT 300121 Vẽ kỹ thuật 60KTE
01820 Lưu Vnạp năng lượng Chung B20KT 250102 Vật lí 2 60XF
018916 Hà Thanh Hiện 16B2KT 130214 Đồ án nền móng 58XF
019520 Nguyễn Thanh khô Tùng B20KT 250103 Thực hành thứ lí 60XE2
019820 Lê Hồng Việt B20XD1 250102 Vật lí 2 60KTE
019820 Lê Hồng Việt B20XD1 270211 Kỹ thuật điện 60CDE
02102811 Nguyễn Hồng Lăng LT11KT 130214 Đồ án nền móng 58XF
0211111 Lương Văn uống Huấn LT11KT 060221 Sức bền vật liệu 1 60CDE
0211111 Lương Văn uống Huấn LT11KT 320212 Thương hiệu quốc hội và Kiến trúc 59CDE
0212911 Vũ Tuấn Linh LT11KT 130214 Đồ án nền móng 58XF
0212911 Vũ Tuấn Linh LT11KT 320212 Thương hiệu QH cùng Kiến trúc 59CDE
0216911 Bùi Tkhô giòn Tùng LT11KT 150211 Địa hóa học công trình 60XE1
023911 Nguyễn Bảo Anh LT11MN 081022 Đồ án mạng lưới cấp nước 58MNE
023911 Nguyễn Bảo Anh LT11MN 081034 Đồ án Mạng lưới nước thải mưa và nước thải 58MNE
025911 Nguyễn Tài Hùng LT11MN 081034 Đồ án Mạng lưới thoát nước mưa cùng nước thải 58MNE
025911 Nguyễn Tài Hùng LT11MN 081022 Đồ án mạng lưới cấp nước 58MNE
02644510 Lê Đình Dũng LT10KT 130214 Đồ án nền móng 58XF
02645210 Đồng Minh Ba LT10XD1 110201 Kỹ thuật nhiệt 60MNE
02668710 Nguyễn Bá Long LT10XD1 041903 Đồ án bê tông 58CLC1
02668710 Nguyễn Bá Long LT10XD1 130214 Đồ án nền móng 58XF
02677210 Nguyễn Quang Nam LT10MN 400101 Xác suất thống kê 60KTE
02701610 Nguyễn Tiến Phong LT10XD1 040350 Kết cấu bên bê tông cốt thép 58XE2
02701610 Nguyễn Tiến Phong LT10XD1 130213 Nền móng 58XF
027311 Dương Minc Quân LT11MN 081034 Đồ án Mạng lưới thoát nước mưa với nước thải 58MNE
027311 Dương Minc Quân LT11MN 081022 Đồ án màng lưới cấp cho nước 58MNE
027611 Trần Quốc Quý LT11MN 081022 Đồ án mạng lưới cấp nước 58MNE
027611 Trần Quốc Quý LT11MN 081029 Bảo vệ với quản lý tổng phù hợp nguồn nước 58MNE
027611 Trần Quốc Quý LT11MN 081034 Đồ án Mạng lưới thải nước mưa và nước thải 58MNE
027611 Trần Quốc Quý LT11MN 081036 Hóa nước cùng Hóa môi trường 59MNE
027611 Trần Quốc Quý LT11MN 250102 Vật lí 2 60KTE
028111 Lê Ngọc Trụ LT11MN 081034 Đồ án Mạng lưới thải nước mưa và nước thải 58MNE
028111 Lê Ngọc Trụ LT11MN 081022 Đồ án màng lưới cấp nước 58MNE
028311 Trần Khánh Tùng LT11MN 081029 Bảo vệ cùng thống trị tổng thích hợp nguồn nước 58MNE
028311 Trần Khánh Tùng LT11MN 081034 Đồ án Mạng lưới thải nước mưa và nước thải 58MNE
028311 Trần Khánh Tùng LT11MN 081022 Đồ án màng lưới cung cấp nước 58MNE
028311 Trần Khánh Tùng LT11MN 081036 Hóa nước với Hóa môi trường 59MNE
028311 Trần Khánh Tùng LT11MN 250102 Vật lí 2 60KTE
028311 Trần Khánh Tùng LT11MN 130215 Cơ học tập khu đất Nền móng 59MNE
030826 Liều A Phông KV26 140211 Trắc địa 60CDE
031826 Chang A Già KV26 060222 Sức bền vật liệu 2 59XF
032125 Giàng A Trồng KV25 130214 Đồ án nền móng 58XF
032225 Vàng A Chống KV25 130213 Nền móng 58XF
035124 Lang Anh Tuấn KV24 010211 Cơ học tập cửa hàng 1 60MNE
035124 Lang Anh Tuấn KV24 140211 Trắc địa 60CDE
035124 Lang Anh Tuấn KV24 410113 Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam 60CLC2